Chỉ số tiểu phân (Particle Count)
Vì sao phải kiểm tra tiểu phân?
Tiểu phân (bụi mịn, phấn sợi, mạt nhựa, tạp chất…) có thể:
-
Gây nhiễm bẩn mỹ phẩm
-
Làm biến đổi màu, mùi, kết cấu sản phẩm
-
Làm giảm thời hạn sử dụng
-
Gây kích ứng khi tiếp xúc da
Trong sản xuất serum, kem dưỡng hoặc mask sheet, chỉ cần một lượng bụi nhỏ cũng có thể khiến cả lô sản phẩm phải loại bỏ.
>>> Xem thêm: Các bước kiểm soát rủi ro trong phòng sạch mỹ phẩm

Tiêu chuẩn áp dụng
Theo ISO 14644-1, phòng sạch mỹ phẩm thường yêu cầu:
-
ISO 7 : khu vực pha chế, chiết rót
-
ISO 8 : khu vực đóng gói, chuẩn bị bao bì
Tần suất kiểm tra : Hằng ngày, kiểm tra nhanh; hằng tháng, kiểm tra toàn diện bằng máy đếm tiểu phân
Thiết bị hỗ trợ: Máy đếm tiểu phân, Bộ lọc HEPA H13/H14, FFU – Fan Filter Unit
Chỉ số vi sinh (Microbial Count)
Tại sao vi sinh là mối nguy lớn nhất?
Chỉ số vi sinh cao có thể gây: Hỏng sản phẩm, mùi lạ, biến màu, phản ứng kích ứng mạnh trên da, mất hoàn toàn hiệu lực bảo quản.
Ngành mỹ phẩm đặc biệt nhạy cảm với vi khuẩn, nấm men, nấm mốc…
Những điểm cần lấy mẫu: Không khí (settle plate), bề mặt bàn thao tác, máy móc, thiết bị, tay, găng, quần áo nhân viên, không khí trong passbox.
Tần suất: Mỗi ca làm việc, hằng tuần cho các khu vực nguy cơ cao
Thiết bị hỗ trợ: Đèn UV diệt khuẩn, tủ thổi khí sạch (Laminar Flow), Airshower, Passbox khử khuẩn

Chỉ số nhiệt độ (Temperature)
Mỹ phẩm chứa nhiều thành phần nhạy cảm với nhiệt như: Vitamin C, Retinol, Peptide, HA…
- Nếu nhiệt độ không đạt chuẩn: Nguyên liệu bị tách lớp, hoạt chất mất tác dụng, dễ bị oxy hóa, đổi màu, mùi sản phẩm bị biến tính
- Tiêu chuẩn đề xuất: 20 – 26°C (dải phù hợp nhất)
- Thiết bị hỗ trợ: Hệ thống AHU, điều hòa chuyên dụng, cảm biến nhiệt độ, hệ thống giám sát tự động
Chỉ số độ ẩm (Humidity)
Ý nghĩa kiểm soát độ ẩm
- Độ ẩm quá cao gây: Vi khuẩn phát triển mạnh, bao bì giấy, nhãn bị ẩm, nguyên liệu hút ẩm gây biến chất
- Độ ẩm quá thấp gây: Tĩnh điện tăng bụi bám nhiều, nhựa bao bì giòn, dễ nứt.
- Dải tiêu chuẩn: 45 – 60% RH
>>> Xem thêm: Những thiết bị cần có trong khu vực đóng gói serum
Thiết bị hỗ trợ: Máy hút ẩm, máy tạo ẩm, bộ giám sát độ ẩm liên tục
Chỉ số áp suất phòng (Differential Pressure)
- Áp suất dương giúp: Ngăn bụi và vi sinh từ hành lang vào phòng, tạo luồng khí sạch ổn định, duy trì cấp độ phòng sạch
- Tiêu chuẩn: Chênh áp tối thiểu: 10 – 15 Pa, áp suất phải cao nhất ở khu vực sạch nhất, hướng khí: từ sạch đến ít sạch đến bên ngoài
- Thiết bị hỗ trợ: Đồng hồ đo chênh áp, Module AHU, FFU
Tốc độ và hướng gió (Airflow)
- Tốc độ gió tiêu chuẩn: 0.3 – 0.45 m/s (tùy khu vực)
- Hướng gió yêu cầu: Thẳng, đều, tránh xoáy khí (tăng lắng đọng bụi)
- Thiết bị hỗ trợ: FFU, AHU, Airshower.
Độ sạch bề mặt
Bề mặt bàn, thiết bị, bao bì là nơi vi sinh dễ bám vào nhất.
Cần kiểm tra những vị trí: Bàn thao tác, máy chiết rót, khay đựng bao bì, thành passbox, bề mặt tủ thổi khí sạch, tay nắm cửa, xe đẩy.
Thiết bị hỗ trợ: Đèn UV, tủ thổi khí sạch, vải lau phòng sạch polyester
![]() |
![]() |
![]() |
Kiểm tra trang phục và quy trình vào phòng
Những yếu tố phải kiểm tra: Quần áo phòng sạch đúng chuẩn, mức độ sạch găng tay, khả năng vận hành Airshower, dúng quy trình thay đồ.
Thiết bị hỗ trợ: Airshower, ghế inox phòng sạch, gương kiểm tra, tủ đồ phòng sạch
Kiểm soát các chỉ số phòng sạch là nền tảng để xây dựng quy trình sản xuất mỹ phẩm an toàn, chất lượng và đáp ứng tiêu chuẩn GMP – ISO. Với sự hỗ trợ từ các thiết bị phòng sạch đạt chuẩn, doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn, ổn định chất lượng và nâng cao uy tín thương hiệu.
VietnamCleanroom sẵn sàng đồng hành bằng những thiết bị phòng sạch chất lượng và giải pháp phù hợp nhất cho từng nhà máy.



